ngon Æ¡
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Rất dễ dàng, rất thuận lợi: Dùng để miêu tả một việc gì đó có thể thực hiện một cách dễ dàng, không gặp trở ngại, thường với sắc thái tự tin, thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công việc này ngon ơ, một tiếng nữa là xong. (Công việc này rất dễ, một tiếng nữa là xong.)
- Đừng lo, bài kiểm tra ngon ơ thôi! (Đừng lo, bài kiểm tra rất dễ thôi!)
- Với kinh nghiệm của anh, dự án này làm ngon ơ. (Với kinh nghiệm của anh, dự án này làm rất dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngon ơ là ngon ơ": Nhấn mạnh mức độ rất dễ dàng, không có gì phải bàn cãi.
- Việc ấy để tôi lo, ngon ơ là ngon ơ! (Việc ấy để tôi lo, dễ ợt ấy mà!)
Dùng độc lập như một câu cảm thán hoặc câu trả lời ngắn, thể hiện sự tự tin.
- "Cậu có làm được không?" – "Ngon ơ!" ("Cậu có làm được không?" – "Dễ ợt!")
Biến thể và từ gần giống
Dễ ợt (thông tục): Cùng nghĩa, chỉ mức độ rất dễ dàng.
- Bài toán này dễ ợt! (Bài toán này quá dễ!)
Dễ như ăn kẹo (thành ngữ): Ví von việc gì đó cực kỳ dễ dàng.
- Công việc đó với nó dễ như ăn kẹo. (Công việc đó với nó dễ như ăn kẹo.)
Dễ dàng (trang trọng hơn): Dễ, không khó khăn.
- Thủ tục được thực hiện một cách dễ dàng. (Thủ tục được thực hiện một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Dễ dãi: Dễ dàng (thường dùng với sắc thái không tích cực, ví dụ: tiêu chuẩn dễ dãi).
- Đơn giản: Không phức tạp, dễ hiểu, dễ làm.
- Thuận lợi: Có điều kiện tốt, dễ tiến hành.
Từ trái nghĩa
- Khó khăn: Gặp nhiều trở ngại.
- Gian nan: Vất vả, đầy thử thách.
- Phức tạp: Rắc rối, không đơn giản.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Ngon ơ" là từ thông tục, thân mật, phù hợp trong giao tiếp đời thường, với bạn bè, người thân. Không nên dùng trong văn bản hành chính, trang trọng.
- Kết hợp: Thường đi kèm với các danh từ chỉ công việc, nhiệm vụ, tình huống ("việc", "bài", "dự án", "chuyện").
- Mức độ: Diễn đạt mức độ cao của tính "dễ", hơn hẳn so với "dễ" thông thường.
- Rất dễ (thtục): Việc ngon ơ.